arcuate artery
Danh từ: Động mạch vòng cung (trong giải phẫu học) – một động mạch cong nằm ở bàn chân, chạy ngang qua các xương bàn chân và cung cấp máu cho các ngón chân.
- (Động mạch vòng cung cung cấp máu cho các ngón chân.)
- (Các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận tránh làm tổn thương động mạch vòng cung trong quá trình phẫu thuật bàn chân.)
"arcuate artery of the foot": cụm từ đầy đủ chỉ động mạch vòng cung ở bàn chân.
- The arcuate artery of the foot is a branch of the dorsalis pedis artery. (Động mạch vòng cung của bàn chân là một nhánh của động mạch mu chân.)
"arcuate artery" trong ngữ cảnh giải phẫu so sánh: thuật ngữ tương tự cũng được dùng để chỉ các động mạch cong ở các bộ phận khác (ví dụ: thận), nhưng phổ biến nhất là ở bàn chân.
Arcuate (tính từ): có hình vòng cung, cong.
- The arcuate shape of the artery helps it distribute blood evenly. (Hình dạng vòng cung của động mạch giúp nó phân phối máu đều đặn.)
Artery (danh từ): động mạch (mạch máu mang máu từ tim đến các mô).
- The main artery in the foot is the dorsalis pedis artery. (Động mạch chính ở bàn chân là động mạch mu chân.)
- Curved artery: động mạch cong (mô tả hình dạng).
- The curved artery in the foot is essential for blood flow. (Động mạch cong ở bàn chân rất cần thiết cho lưu lượng máu.)
Dorsalis pedis artery: động mạch mu chân (động mạch chính mà từ đó động mạch vòng cung phân nhánh).
- The arcuate artery arises from the dorsalis pedis artery. (Động mạch vòng cung bắt nguồn từ động mạch mu chân.)
Metatarsal artery: động mạch bàn chân (các nhánh nhỏ hơn mà động mạch vòng cung nối với nhau).
- The arcuate artery connects to the metatarsal arteries. (Động mạch vòng cung nối với các động mạch bàn chân.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.)